稠密
HSK 6tính từ

稠密 nghĩa là dày đặc

Pinyin
chóu mì
Tiếng Anh
crowded; dense

稠密 (phiên âm pinyin: chóu mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dày đặc". 稠密 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 平原地带,村落稠密。 (ở vùng đồng bằng, xóm làng đông đúc.)

Câu ví dụ

平原地带,村落稠密。

ở vùng đồng bằng, xóm làng đông đúc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

稠密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

稠密 có nghĩa là "dày đặc", thuộc loại tính từ.

稠密 đọc như thế nào?

稠密 phiên âm pinyin là "chóu mì".

稠密 thuộc HSK mấy?

稠密 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 稠密 như thế nào?

Ví dụ: 平原地带,村落稠密。 — nghĩa là "ở vùng đồng bằng, xóm làng đông đúc.".

Gặp lại 稠密 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng