对比對比 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ
对比 nghĩa là so sánh
- Pinyin
- dùi bǐ
- Tiếng Anh
- contrast; balance; correlationratio (always needs a conclusion)contrasting; contrastive
对比 (phiên âm pinyin: dùi bǐ) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "so sánh". Dạng phồn thể viết là 對比. 对比 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 双方人数对比是一对四。 (tỷ lệ của số người hai bên là 1 và 4.)
Câu ví dụ
双方人数对比是一对四。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
对比 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对比 có nghĩa là "so sánh", thuộc loại danh từ, tính từ.
对比 đọc như thế nào?
对比 phiên âm pinyin là "dùi bǐ".
对比 thuộc HSK mấy?
对比 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 对比 như thế nào?
Ví dụ: 双方人数对比是一对四。 — nghĩa là "tỷ lệ của số người hai bên là 1 và 4.".
Gặp lại 对比 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng