对付對付 (phồn thể)
HSK 6động từ
对付 nghĩa là đương đầu, đối phó
- Pinyin
- dùi fu
- Tiếng Anh
- to deal with; to cope with; to counter; to tackleto make do
对付 (phiên âm pinyin: dùi fu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đương đầu, đối phó". Dạng phồn thể viết là 對付. 对付 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 学了几个月的文化,看信也能对付了。 (học văn hoá mấy tháng, có thể đọc được thư rồi.)
Câu ví dụ
学了几个月的文化,看信也能对付了。
Phân tích từng chữ
对dùiđúng
付—
Câu hỏi thường gặp
对付 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对付 có nghĩa là "đương đầu, đối phó", thuộc loại động từ.
对付 đọc như thế nào?
对付 phiên âm pinyin là "dùi fu".
对付 thuộc HSK mấy?
对付 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 对付 như thế nào?
Ví dụ: 学了几个月的文化,看信也能对付了。 — nghĩa là "học văn hoá mấy tháng, có thể đọc được thư rồi.".
Gặp lại 对付 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng