尸体屍體 (phồn thể)

尸体 nghĩa là thi thể, tử thi

Pinyin
shī tǐ
Tiếng Anh
corpse; remains

尸体 (phiên âm pinyin: shī tǐ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thi thể, tử thi". Dạng phồn thể viết là 屍體. 尸体 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

尸体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

尸体 có nghĩa là "thi thể, tử thi".

尸体 đọc như thế nào?

尸体 phiên âm pinyin là "shī tǐ".

尸体 thuộc HSK mấy?

尸体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 尸体 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng