开展開展 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

开展 nghĩa là triển khai, mở rộng

Pinyin
kāi zhǎn
Tiếng Anh
to develop; to launch; to unfoldto clear up (of weather)to open an exhibitionopen-minded; politically progressive

开展 (phiên âm pinyin: kāi zhǎn) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "triển khai, mở rộng". Dạng phồn thể viết là 開展. 开展 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一 年一 度的春节花展,明天开展。 (hội hoa xuân hàng năm ngày mai khai mạc.)

Câu ví dụ

一 年一 度的春节花展,明天开展。

hội hoa xuân hàng năm ngày mai khai mạc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开展 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开展 có nghĩa là "triển khai, mở rộng", thuộc loại động từ, tính từ.

开展 đọc như thế nào?

开展 phiên âm pinyin là "kāi zhǎn".

开展 thuộc HSK mấy?

开展 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 开展 như thế nào?

Ví dụ: 一 年一 度的春节花展,明天开展。 — nghĩa là "hội hoa xuân hàng năm ngày mai khai mạc.".

Gặp lại 开展 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng