高峰
HSK 6danh từ

高峰 nghĩa là đỉnh cao

Pinyin
gāo fēng
Tiếng Anh
peak; summit; height

高峰 (phiên âm pinyin: gāo fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đỉnh cao". 高峰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 1960年5月25日中国登山队胜利地登上了世界第一高峰珠穆朗玛峰。 (ngày 25 tháng 5 năm 1960 đoàn leo núi của Trung Quốc đã leo lên đỉnh Everest cao nhất thế giới.)

Câu ví dụ

1960年5月25日中国登山队胜利地登上了世界第一高峰珠穆朗玛峰。

ngày 25 tháng 5 năm 1960 đoàn leo núi của Trung Quốc đã leo lên đỉnh Everest cao nhất thế giới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

高峰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高峰 có nghĩa là "đỉnh cao", thuộc loại danh từ.

高峰 đọc như thế nào?

高峰 phiên âm pinyin là "gāo fēng".

高峰 thuộc HSK mấy?

高峰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 高峰 như thế nào?

Ví dụ: 1960年5月25日中国登山队胜利地登上了世界第一高峰珠穆朗玛峰。 — nghĩa là "ngày 25 tháng 5 năm 1960 đoàn leo núi của Trung Quốc đã leo lên đỉnh Everest cao nhất thế giới.".

Gặp lại 高峰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng