高明
HSK 6tính từ, danh từ
高明 nghĩa là thông minh
- Pinyin
- gāo míng
- Tiếng Anh
- brilliant; wisebetter qualifiedbrilliant people
高明 (phiên âm pinyin: gāo míng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông minh". 高明 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他手艺是高明、做出来的东西就是不一样。 (tay nghề của ông ta thật cao siêu, mấy thứ làm ra không cái nào giống cái nào)
Câu ví dụ
他手艺是高明、做出来的东西就是不一样。
Phân tích từng chữ
高gāocao
明—
Câu hỏi thường gặp
高明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
高明 có nghĩa là "thông minh", thuộc loại tính từ, danh từ.
高明 đọc như thế nào?
高明 phiên âm pinyin là "gāo míng".
高明 thuộc HSK mấy?
高明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 高明 như thế nào?
Ví dụ: 他手艺是高明、做出来的东西就是不一样。 — nghĩa là "tay nghề của ông ta thật cao siêu, mấy thứ làm ra không cái nào giống cái nào".
Gặp lại 高明 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng