已经已經 (phồn thể)
HSK 2trạng từ

已经 nghĩa là rồi, đã

Pinyin
yǐ jīng
Tiếng Anh
already

已经 (phiên âm pinyin: yǐ jīng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rồi, đã". Dạng phồn thể viết là 已經. 已经 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 天已经黑了,他们还没有收工。 (trời đã tối rồi mà họ vẫn chưa nghỉ.)

Câu ví dụ

天已经黑了,他们还没有收工。

trời đã tối rồi mà họ vẫn chưa nghỉ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

已经 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

已经 có nghĩa là "rồi, đã", thuộc loại trạng từ.

已经 đọc như thế nào?

已经 phiên âm pinyin là "yǐ jīng".

已经 thuộc HSK mấy?

已经 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 已经 như thế nào?

Ví dụ: 天已经黑了,他们还没有收工。 — nghĩa là "trời đã tối rồi mà họ vẫn chưa nghỉ.".

Gặp lại 已经 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng