经常經常 (phồn thể)
HSK 3trạng từ
经常 nghĩa là thường
- Pinyin
- jīng cháng
- Tiếng Anh
- day-to-day; everyday; daily; frequently; constantly; regularly; often
经常 (phiên âm pinyin: jīng cháng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thường". Dạng phồn thể viết là 經常. 经常 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 积肥是农业生产中的经常工作。 (ủ phân là công việc thường xuyên trong sản xuất nông nghiệp.)
Câu ví dụ
积肥是农业生产中的经常工作。
Phân tích từng chữ
经—
常—
Câu hỏi thường gặp
经常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
经常 có nghĩa là "thường", thuộc loại trạng từ.
经常 đọc như thế nào?
经常 phiên âm pinyin là "jīng cháng".
经常 thuộc HSK mấy?
经常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 经常 như thế nào?
Ví dụ: 积肥是农业生产中的经常工作。 — nghĩa là "ủ phân là công việc thường xuyên trong sản xuất nông nghiệp.".
Gặp lại 经常 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng