曾经曾經 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

曾经 nghĩa là từng, đã từng

Pinyin
céng jīng
Tiếng Anh
once; ever

曾经 (phiên âm pinyin: céng jīng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từng, đã từng". Dạng phồn thể viết là 曾經. 曾经 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他曾经多次立过战功 (anh ta đã từng nhiều lần lập chiến công)

Câu ví dụ

他曾经多次立过战功

anh ta đã từng nhiều lần lập chiến công

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

曾经 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

曾经 có nghĩa là "từng, đã từng", thuộc loại trạng từ.

曾经 đọc như thế nào?

曾经 phiên âm pinyin là "céng jīng".

曾经 thuộc HSK mấy?

曾经 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 曾经 như thế nào?

Ví dụ: 他曾经多次立过战功 — nghĩa là "anh ta đã từng nhiều lần lập chiến công".

Gặp lại 曾经 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng