时常時常 (phồn thể)

时常 nghĩa là thường

Pinyin
shí cháng
Tiếng Anh
often; frequently

时常 (phiên âm pinyin: shí cháng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thường". Dạng phồn thể viết là 時常. 时常 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

时常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

时常 có nghĩa là "thường".

时常 đọc như thế nào?

时常 phiên âm pinyin là "shí cháng".

时常 thuộc HSK mấy?

时常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 时常 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng