幅度
幅度 (phiên âm pinyin: fú dù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biên độ,mức độ". 幅度 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 产品质量有较大幅度的提高。 (mức độ nâng cao chất lượng sản phẩm tương đối nhiều.)
Câu ví dụ
产品质量有较大幅度的提高。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
幅度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
幅度 có nghĩa là "biên độ,mức độ".
幅度 đọc như thế nào?
幅度 phiên âm pinyin là "fú dù".
幅度 thuộc HSK mấy?
幅度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 幅度 như thế nào?
Ví dụ: 产品质量有较大幅度的提高。 — nghĩa là "mức độ nâng cao chất lượng sản phẩm tương đối nhiều.".
Gặp lại 幅度 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng