开拓開拓 (phồn thể)

开拓 nghĩa là khai phá, mở rộng

Pinyin
kāi tuò
Tiếng Anh
open up; develop; enlarge/expand (territory/etc); pioneer

开拓 (phiên âm pinyin: kāi tuò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai phá, mở rộng". Dạng phồn thể viết là 開拓. 开拓 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这一年短篇小说的创作道路开拓得更广阔了。 (năm nay, khuynh hướng sáng tác chuyện ngắn càng được phát triển rộng khắp.)

Câu ví dụ

这一年短篇小说的创作道路开拓得更广阔了。

năm nay, khuynh hướng sáng tác chuyện ngắn càng được phát triển rộng khắp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开拓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开拓 có nghĩa là "khai phá, mở rộng".

开拓 đọc như thế nào?

开拓 phiên âm pinyin là "kāi tuò".

开拓 thuộc HSK mấy?

开拓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 开拓 như thế nào?

Ví dụ: 这一年短篇小说的创作道路开拓得更广阔了。 — nghĩa là "năm nay, khuynh hướng sáng tác chuyện ngắn càng được phát triển rộng khắp.".

Gặp lại 开拓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng