开明開明 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

开明 nghĩa là khai sáng, văn minh,tiến bộ

Pinyin
kāi míng
Tiếng Anh
enlightened; open-minded; enlightenment

开明 (phiên âm pinyin: kāi míng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai sáng, văn minh,tiến bộ". Dạng phồn thể viết là 開明. 开明 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 开明士绅。 (các nhân sĩ tiến bộ.)

Câu ví dụ

开明士绅。

các nhân sĩ tiến bộ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开明 có nghĩa là "khai sáng, văn minh,tiến bộ", thuộc loại tính từ, danh từ.

开明 đọc như thế nào?

开明 phiên âm pinyin là "kāi míng".

开明 thuộc HSK mấy?

开明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 开明 như thế nào?

Ví dụ: 开明士绅。 — nghĩa là "các nhân sĩ tiến bộ.".

Gặp lại 开明 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng