开辟開闢 (phồn thể)
HSK 6động từ

开辟 nghĩa là mở,sáng lập,khai thác

Pinyin
kāi pì
Tiếng Anh
to open upto set upto establish

开辟 (phiên âm pinyin: kāi pì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở,sáng lập,khai thác". Dạng phồn thể viết là 開闢. 开辟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 开辟航线。 (mở tuyến đường bay.)

Câu ví dụ

开辟航线。

mở tuyến đường bay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开辟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开辟 có nghĩa là "mở,sáng lập,khai thác", thuộc loại động từ.

开辟 đọc như thế nào?

开辟 phiên âm pinyin là "kāi pì".

开辟 thuộc HSK mấy?

开辟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 开辟 như thế nào?

Ví dụ: 开辟航线。 — nghĩa là "mở tuyến đường bay.".

Gặp lại 开辟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng