当场當場 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

当场 nghĩa là tại chỗ

Pinyin
dāng chǎng
Tiếng Anh
on the spot; then and there

当场 (phiên âm pinyin: dāng chǎng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tại chỗ". Dạng phồn thể viết là 當場. 当场 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他当场就把这种新的技术表演了一次。 (anh ấy biểu diễn kỹ thuật mới ngay tại chỗ.)

Câu ví dụ

他当场就把这种新的技术表演了一次。

anh ấy biểu diễn kỹ thuật mới ngay tại chỗ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

当场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

当场 có nghĩa là "tại chỗ", thuộc loại trạng từ.

当场 đọc như thế nào?

当场 phiên âm pinyin là "dāng chǎng".

当场 thuộc HSK mấy?

当场 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 当场 như thế nào?

Ví dụ: 他当场就把这种新的技术表演了一次。 — nghĩa là "anh ấy biểu diễn kỹ thuật mới ngay tại chỗ.".

Gặp lại 当场 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng