德国
danh từquốc gia

德国 nghĩa là Đức

Pinyin
Déguó

德国 (phiên âm pinyin: Déguó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đức". Ví dụ: 德国的汽车制造业在世界上享有盛誉。 (Ngành công nghiệp sản xuất ô tô của Đức nổi tiếng trên thế giới.)

Giải nghĩa

Tên gọi của nước Đức.

Câu ví dụ

德国的汽车制造业在世界上享有盛誉。

Ngành công nghiệp sản xuất ô tô của Đức nổi tiếng trên thế giới.

Cách dùng chi tiết

德国 là tên gọi của nước Đức. Từ này thường xuất hiện khi nói về công nghệ, kỹ thuật, ô tô hoặc lịch sử châu Âu. Người bản ngữ dùng 德国 để chỉ đất nước Đức. Cụm từ quen thuộc là 德国啤酒 (bia Đức) hoặc 德国制造 (hàng Đức sản xuất). Hãy liên tưởng đến sự 'đức độ' (德) của người Đức.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

德国 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

德国 có nghĩa là "Đức", thuộc loại danh từ. Tên gọi của nước Đức.

德国 đọc như thế nào?

德国 phiên âm pinyin là "Déguó".

Đặt câu với 德国 như thế nào?

Ví dụ: 德国的汽车制造业在世界上享有盛誉。 — nghĩa là "Ngành công nghiệp sản xuất ô tô của Đức nổi tiếng trên thế giới.".

Gặp lại 德国 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng