情绪情緒 (phồn thể)
HSK 5danh từ

情绪 nghĩa là hứng thú

Pinyin
qíng xù
Tiếng Anh
emotions, feelingsstate of mind; mood; moodinessM: 种

情绪 (phiên âm pinyin: qíng xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hứng thú". Dạng phồn thể viết là 情緒. 情绪 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他有点儿情绪。 (anh ấy có chút ưu tư.)

Câu ví dụ

他有点儿情绪。

anh ấy có chút ưu tư.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

情绪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

情绪 có nghĩa là "hứng thú", thuộc loại danh từ.

情绪 đọc như thế nào?

情绪 phiên âm pinyin là "qíng xù".

情绪 thuộc HSK mấy?

情绪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 情绪 như thế nào?

Ví dụ: 他有点儿情绪。 — nghĩa là "anh ấy có chút ưu tư.".

Gặp lại 情绪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng