情理
情理 (phiên âm pinyin: qíng lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình lý, lẽ phải". 情理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的话很合乎情理。 (lời anh ấy nói rất hợp tình hợp lí.)
Câu ví dụ
他的话很合乎情理。
Phân tích từng chữ
情—
理—
Câu hỏi thường gặp
情理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
情理 có nghĩa là "tình lý, lẽ phải", thuộc loại danh từ.
情理 đọc như thế nào?
情理 phiên âm pinyin là "qíng lǐ".
情理 thuộc HSK mấy?
情理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 情理 như thế nào?
Ví dụ: 他的话很合乎情理。 — nghĩa là "lời anh ấy nói rất hợp tình hợp lí.".
Gặp lại 情理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng