成人
HSK 5danh từ, động từ

成人 nghĩa là người lớn, trưởng thành

Pinyin
chéng rén
Tiếng Anh
adult; grown-upaccomplished/perfect personto grow up; to become full-grown

成人 (phiên âm pinyin: chéng rén) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người lớn, trưởng thành". 成人 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

成人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

成人 có nghĩa là "người lớn, trưởng thành", thuộc loại danh từ, động từ.

成人 đọc như thế nào?

成人 phiên âm pinyin là "chéng rén".

成人 thuộc HSK mấy?

成人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 成人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng