成天
成天 (phiên âm pinyin: chéng tiān) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suốt ngày, cả ngày". 成天 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他成天和工人在一起生活儿。 (suốt ngày anh ấy sống cùng với các công nhân.)
Câu ví dụ
他成天和工人在一起生活儿。
Phân tích từng chữ
成—
天—
Câu hỏi thường gặp
成天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
成天 có nghĩa là "suốt ngày, cả ngày".
成天 đọc như thế nào?
成天 phiên âm pinyin là "chéng tiān".
成天 thuộc HSK mấy?
成天 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 成天 như thế nào?
Ví dụ: 他成天和工人在一起生活儿。 — nghĩa là "suốt ngày anh ấy sống cùng với các công nhân.".
Gặp lại 成天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng