谢绝謝絕 (phồn thể)
HSK 6động từ
谢绝 nghĩa là từ chối khéo, khước từ, xin miễn
- Pinyin
- xiè jué
- Tiếng Anh
- to politely refuse; to decline
谢绝 (phiên âm pinyin: xiè jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ chối khéo, khước từ, xin miễn". Dạng phồn thể viết là 謝絕. 谢绝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 谢绝参观。 (xin miễn tham quan.)
Câu ví dụ
谢绝参观。
Phân tích từng chữ
谢—
绝—
Câu hỏi thường gặp
谢绝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
谢绝 có nghĩa là "từ chối khéo, khước từ, xin miễn", thuộc loại động từ.
谢绝 đọc như thế nào?
谢绝 phiên âm pinyin là "xiè jué".
谢绝 thuộc HSK mấy?
谢绝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 谢绝 như thế nào?
Ví dụ: 谢绝参观。 — nghĩa là "xin miễn tham quan.".
Gặp lại 谢绝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng