绝望絕望 (phồn thể)
HSK 6động từcảm xúc

绝望 nghĩa là tuyệt vọng

Pinyin
jué wàng
Tiếng Anh
to give up all hope; to despair

绝望 (phiên âm pinyin: jué wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyệt vọng". Dạng phồn thể viết là 絕望. 绝望 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 面对如此困难的局面,他感到绝望。 (Đối mặt với tình hình khó khăn như vậy, anh ấy cảm thấy tuyệt vọng.)

Giải nghĩa

Mất hết hy vọng, cảm thấy không còn lối thoát.

Câu ví dụ

面对如此困难的局面,他感到绝望。

Đối mặt với tình hình khó khăn như vậy, anh ấy cảm thấy tuyệt vọng.

Cách dùng chi tiết

绝望 là trạng thái cảm xúc cực kỳ tiêu cực, khi một người cảm thấy mất hết hy vọng, không còn tin vào khả năng cải thiện tình hình hoặc đạt được mục tiêu. Nó thường xuất hiện trong những hoàn cảnh khó khăn, bi đát. Ví dụ, khi mọi nỗ lực đều thất bại, người ta có thể rơi vào tình trạng绝望. Đây là một từ chỉ mức độ cảm xúc rất cao, mạnh hơn nhiều so với 'thất vọng'.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

失望透顶无望

Câu hỏi thường gặp

绝望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

绝望 có nghĩa là "tuyệt vọng", thuộc loại động từ. Mất hết hy vọng, cảm thấy không còn lối thoát.

绝望 đọc như thế nào?

绝望 phiên âm pinyin là "jué wàng".

绝望 thuộc HSK mấy?

绝望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 绝望 như thế nào?

Ví dụ: 面对如此困难的局面,他感到绝望。 — nghĩa là "Đối mặt với tình hình khó khăn như vậy, anh ấy cảm thấy tuyệt vọng.".

Gặp lại 绝望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng