保留
HSK 5động từ, danh từ

保留 nghĩa là giữ nguyên, bảo tồn

Pinyin
bǎo liú
Tiếng Anh
to keep, to hold on, to retain,to continue to have, to preserveto maintain, to reserveto hold back (approval or acceptance)reservations

保留 (phiên âm pinyin: bǎo liú) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giữ nguyên, bảo tồn". 保留 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他的藏书大部分都赠给国家图书馆了,自己只保留了一小部分 (phần lớn sách của ông ấy đều tặng cả cho thư viện quốc gia, còn bản thân chỉ giữ lại một ít thôi.)

Câu ví dụ

他的藏书大部分都赠给国家图书馆了,自己只保留了一小部分

phần lớn sách của ông ấy đều tặng cả cho thư viện quốc gia, còn bản thân chỉ giữ lại một ít thôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保留 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保留 có nghĩa là "giữ nguyên, bảo tồn", thuộc loại động từ, danh từ.

保留 đọc như thế nào?

保留 phiên âm pinyin là "bǎo liú".

保留 thuộc HSK mấy?

保留 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 保留 như thế nào?

Ví dụ: 他的藏书大部分都赠给国家图书馆了,自己只保留了一小部分 — nghĩa là "phần lớn sách của ông ấy đều tặng cả cho thư viện quốc gia, còn bản thân chỉ giữ lại một ít thôi.".

Gặp lại 保留 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng