拟定擬定 (phồn thể)
HSK 6động từ

拟定 nghĩa là định ra, vạch ra

Pinyin
nǐ dìng
Tiếng Anh
to draw up; to draftto formulate; to conjecture

拟定 (phiên âm pinyin: nǐ dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "định ra, vạch ra". Dạng phồn thể viết là 擬定. 拟定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 拟定远景规划。 (vạch ra kế hoạch trong tương lai.)

Câu ví dụ

拟定远景规划。

vạch ra kế hoạch trong tương lai.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拟定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拟定 có nghĩa là "định ra, vạch ra", thuộc loại động từ.

拟定 đọc như thế nào?

拟定 phiên âm pinyin là "nǐ dìng".

拟定 thuộc HSK mấy?

拟定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拟定 như thế nào?

Ví dụ: 拟定远景规划。 — nghĩa là "vạch ra kế hoạch trong tương lai.".

Gặp lại 拟定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng