掀起
HSK 6động từ

掀起 nghĩa là vén, mở

Pinyin
xiān qǐ
Tiếng Anh
to lift; to raise; to surge; to cause to surge; to start (movement/etc)

掀起 (phiên âm pinyin: xiān qǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vén, mở". 掀起 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 掀起增产节约运动新高潮。 (dấy lên cao trào mới của cuộc vận động tăng năng suất và tiết kiệm.)

Câu ví dụ

掀起增产节约运动新高潮。

dấy lên cao trào mới của cuộc vận động tăng năng suất và tiết kiệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

掀起 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

掀起 có nghĩa là "vén, mở", thuộc loại động từ.

掀起 đọc như thế nào?

掀起 phiên âm pinyin là "xiān qǐ".

掀起 thuộc HSK mấy?

掀起 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 掀起 như thế nào?

Ví dụ: 掀起增产节约运动新高潮。 — nghĩa là "dấy lên cao trào mới của cuộc vận động tăng năng suất và tiết kiệm.".

Gặp lại 掀起 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng