Chủ đề · 60 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao

60 từ thông dụng nhất về thể thao, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao gồm 60 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 21 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 体育 (tǐ yù) — thể dục, thể thao; 足球 (zúqiú) — Bóng đá; 篮球 (lánqiú) — Bóng rổ; 排球 (páiqiú) — Bóng chuyền; 网球 (wǎng qiú) — quần vợt.

Danh sách từ vựng chủ đề thể thao

  1. 体育體育tǐ yùdanh từthể dục, thể thao我喜欢看各种体育比赛,尤其是足球。
  2. 足球zúqiúdanh từBóng đá每个周末我都会和朋友们一起踢足球。
  3. 篮球lánqiúdanh từBóng rổ他打篮球打得很好,是校队的得分王。
  4. 排球páiqiúdanh từBóng chuyền我们学校的排球队在比赛中获得了冠军。
  5. 网球網球wǎng qiúdanh từquần vợt我喜欢周末和朋友一起打网球。
  6. 乒乓球pīng pāng qiúdanh từbóng bàn乒乓球是中国国球,很多人都喜欢玩。
  7. 羽毛球yǔ máo qiúdanh từcầu lông我们去公园打羽毛球吧,天气很好。
  8. 棒球bàngqiúdanh từBóng chày他是一名优秀的棒球运动员。
  9. 高尔夫球gāo’ěrfūqiúdanh từGolf打高尔夫球需要耐心和技巧。
  10. 游泳yóu yǒngcụm động-tânbơi夏天到了,很多人喜欢去海边游泳。
  11. 跑步pǎo bùcụm động-tânchạy bộ我每天早上都坚持跑步半个小时锻炼身体。
  12. 跳远tiàoyuǎndanh từNhảy xa他在跳远比赛中获得了金牌。
  13. 跳高tiàogāodanh từNhảy cao跳高运动员需要有很好的弹跳力。
  14. 举重jǔzhòngdanh từCử tạ举重是一项考验力量的运动。
  15. 拳击quánjīdanh từQuyền anh他从小就喜欢看拳击比赛,梦想成为一名拳击手。
  16. 摔跤shuāijiāodanh từĐô vật摔跤是一项古老的运动,需要力量和技巧的结合。
  17. 滑冰huábīngđộng từTrượt băng冬天的时候,很多人喜欢去滑冰场滑冰放松。
  18. 滑雪huáxuěđộng từTrượt tuyết这个冬天雪下得很大,我们计划去滑雪。
  19. 射箭shèjiàndanh từBắn cung射箭是一项需要高度专注和稳定性的运动。
  20. 体操tǐcāodanh từThể dục dụng cụ她从小就练习体操,身体非常柔韧。
  21. 自行车自行車zì xíng chēdanh từxe đạp我每天骑自行车上班,既环保又健康。
  22. 马拉松mǎlāsōngdanh từMarathon参加马拉松比赛需要长期的训练和坚强的意志。
  23. 赛车sàichēdanh từĐua xe他喜欢看赛车比赛,速度非常刺激。
  24. 竞走jìngzǒudanh từĐi bộ thể thao竞走比赛对运动员的耐力和技巧要求很高。
  25. 跳水tiàoshuǐdanh từNhảy cầu她从小就练习跳水,现在是一名优秀的运动员。
  26. 射击射擊shè jīđộng từbắn, xạ kích射击比赛需要极高的专注力和稳定性。
  27. 冲浪chōnglàngdanh từLướt sóng夏天去海边冲浪是很多人喜欢的活动。
  28. 举办舉辦jǔ bànđộng từtổ chức,cử hành举办群众福利事业。
  29. 运动会yùndònghuìdanh từHội thao今年的运动会项目非常丰富,大家都玩得很开心。
  30. 田径田徑tián jìngdanh từ, cụm từdđiền kinh他是一名优秀的田径运动员,擅长短跑项目。
  31. 裁判cái pàndanh từ, động từtrọng tài足球裁判。
  32. 球队qiúduìdanh từĐội bóng这支球队的实力非常强,很有希望夺冠。
  33. 比赛比賽bǐ sàidanh từ, động từcuộc thi篮球比赛。
  34. 进球jìnqiúđộng từGhi bàn他踢出了精彩的一脚,成功进球了!
  35. shūHán-Việt: thâu, dudanh từ, động từthua输了两个球。
  36. yíngHán-Việt: doanhđộng từthắng足球比赛结果,甲队赢了。
  37. 平局píngjúdanh từHòa这场比赛最终以平局结束,双方都很遗憾。
  38. 耐力nàilìdanh từSức bền长跑运动员需要有非常好的耐力。
  39. 速度sù dùdanh từtốc độ这辆车速度很快,我们跟不上。
  40. 热身rèshēnđộng từKhởi động运动前一定要充分热身,避免受伤。
  41. 拉伸lāshēnđộng từGiãn cơ运动后进行拉伸有助于肌肉恢复。
  42. 锻炼鍛煉duàn liànđộng từtập thể dục锻炼身体,保卫祖国。
  43. 训练訓練xùn liàndanh từhuấn luyện, đào tạo警犬都是受过训练的。
  44. 冠军冠軍guàn jūndanh từquán quân, chức vô địch他在比赛中表现出色,最终获得了冠军。
  45. 亚军亞軍yà jūndanh từá quân虽然他只获得了亚军,但我们依然为他骄傲。
  46. 季军季軍jì jūndanh từ, cụm từhạng ba, huy chương đồng这位年轻选手获得了本次比赛的季军。
  47. 金牌jīnpáidanh từHuy chương vàng他赢得了本次比赛的金牌,为国争光。
  48. 银牌yínpáidanh từHuy chương bạc虽然只拿到银牌,但他已经尽力了。
  49. 铜牌tóngpáidanh từHuy chương đồng这位运动员凭借出色的表现赢得了铜牌。
  50. 世界杯shìjièbēidanh từWorld Cup四年一度的世界杯足球赛吸引了全球观众的目光。
  51. 奥运会àoyùnhuìdanh từThế vận hội Olympic下届奥运会将在巴黎举行,备受期待。
  52. 接力赛jiēlìsàidanh từChạy tiếp sức我们在这次运动会上参加了男子4x100米接力赛。
  53. 障碍赛zhàng’àisàidanh từChạy vượt chướng ngại vật他是一名优秀的跨栏运动员,擅长障碍赛。
  54. 比分bǐfēndanh từTỉ số比赛结束时,最终的比分是三比二。
  55. 观众觀眾guān zhòngdanh từkhán giả, người xem演出结束,观众起立鼓掌。
  56. 加时赛jiāshísàidanh từHiệp phụ如果双方比分相同,比赛将会进入加时赛。
  57. 点球diǎnqiúdanh từPhạt đền (penalty)裁判判罚了一个点球,这改变了比赛的走向。
  58. 红牌hóngpáidanh từThẻ đỏ他因为恶意犯规被裁判出示了红牌。
  59. 黄牌huángpáidanh từThẻ vàng裁判向他出示了一张黄牌作为警告。
  60. 球场qiúchǎngdanh từSân bóng孩子们在宽敞的球场上踢足球玩得很开心。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

体育tǐ yùthể dục, thể thao

“体育” là một danh từ chung chỉ các hoạt động thể chất, các môn thể thao. Người bản ngữ dùng từ này để nói về lĩnh vực thể thao nói chung, ví dụ như “体育课” (tiết học thể dục) hay “体育馆” (nhà thi đấu thể thao). Nó bao gồm rất nhiều môn thể thao khác nhau. Mẹo là khi bạn muốn nói về một môn thể thao cụ thể, bạn sẽ dùng tên riêng của môn đó, còn “体育” là để chỉ chung.

足球zúqiúBóng đá

“足球” là danh từ chỉ môn bóng đá. Đây là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới. Người bản ngữ dùng từ này để nói về trò chơi đá bóng, các trận đấu bóng đá hoặc các hoạt động liên quan đến bóng đá. Ví dụ, “踢足球” (đá bóng) hoặc “看足球比赛” (xem trận đấu bóng đá). Mẹo là bạn có thể dễ dàng nhận ra nó vì chữ “足” có nghĩa là chân, liên quan đến việc dùng chân để chơi.

篮球lánqiúBóng rổ

“篮球” là danh từ chỉ môn bóng rổ. Đây là một môn thể thao phổ biến khác, chơi bằng cách ném bóng vào rổ. Người bản ngữ dùng từ này để nói về môn thể thao này, ví dụ như “打篮球” (chơi bóng rổ) hoặc “篮球场” (sân bóng rổ). Chữ “篮” có nghĩa là rổ, giúp bạn dễ dàng nhớ ra đây là môn bóng rổ. Nó khác với bóng đá ở chỗ dùng tay để ném và chuyền bóng.

排球páiqiúBóng chuyền

“排球” là danh từ chỉ môn bóng chuyền. Môn thể thao này chơi bằng cách dùng tay đánh bóng qua lưới. Người bản ngữ dùng từ này để nói về môn bóng chuyền, ví dụ như “打排球” (chơi bóng chuyền) hoặc “排球比赛” (trận đấu bóng chuyền). Chữ “排” có nghĩa là xếp hàng, chuyền, liên quan đến cách chơi của môn này. Nó khác với bóng rổ ở chỗ không có rổ và thường chơi theo đội hình nhất định.

网球wǎng qiúquần vợt

网球 là môn thể thao dùng vợt đánh bóng qua lưới. Người bản ngữ thường dùng động từ 打 (dǎ) đi kèm với 网球 để chỉ hành động chơi. Cụm từ phổ biến là 打网球. Đây là một môn thể thao khá phổ biến trên thế giới.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề thể thao trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 60 từ thông dụng nhất về thể thao. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng thể thao có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng thể thao?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng