衔接銜接 (phồn thể)
HSK 6động từ

衔接 nghĩa là gắn liền, nối tiếp

Pinyin
xián jiē
Tiếng Anh
to link up; to join

衔接 (phiên âm pinyin: xián jiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gắn liền, nối tiếp". Dạng phồn thể viết là 銜接. 衔接 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 两个阶段必须衔接。 (hai giai đoạn phải nối tiếp nhau.)

Câu ví dụ

两个阶段必须衔接。

hai giai đoạn phải nối tiếp nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

衔接 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

衔接 có nghĩa là "gắn liền, nối tiếp", thuộc loại động từ.

衔接 đọc như thế nào?

衔接 phiên âm pinyin là "xián jiē".

衔接 thuộc HSK mấy?

衔接 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 衔接 như thế nào?

Ví dụ: 两个阶段必须衔接。 — nghĩa là "hai giai đoạn phải nối tiếp nhau.".

Gặp lại 衔接 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng