放大

放大 nghĩa là phóng to

Pinyin
fàng dà
Tiếng Anh
enlarge; magnify; amplify

放大 (phiên âm pinyin: fàng dà) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phóng to". 放大 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 放大照片 (phóng đại hình ảnh)

Câu ví dụ

放大照片

phóng đại hình ảnh

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

放大 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

放大 có nghĩa là "phóng to".

放大 đọc như thế nào?

放大 phiên âm pinyin là "fàng dà".

放大 thuộc HSK mấy?

放大 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 放大 như thế nào?

Ví dụ: 放大照片 — nghĩa là "phóng đại hình ảnh".

Gặp lại 放大 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng