解放

解放 nghĩa là giaải phóng

Pinyin
jiě fàng
Tiếng Anh
liberate; emancipateliberation

解放 (phiên âm pinyin: jiě fàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giaải phóng". 解放 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 解放生产力。 (giải phóng sức lao động.)

Câu ví dụ

解放生产力。

giải phóng sức lao động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

解放 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

解放 có nghĩa là "giaải phóng".

解放 đọc như thế nào?

解放 phiên âm pinyin là "jiě fàng".

解放 thuộc HSK mấy?

解放 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 解放 như thế nào?

Ví dụ: 解放生产力。 — nghĩa là "giải phóng sức lao động.".

Gặp lại 解放 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng