敞开敞開 (phồn thể)
HSK 6tính từ
敞开 nghĩa là mở rộng, rộng rãi, không hạn chế
- Pinyin
- chǎng kāi
- Tiếng Anh
- open; open wideunlimitedly; unrestrictedly
敞开 (phiên âm pinyin: chǎng kāi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở rộng, rộng rãi, không hạn chế". Dạng phồn thể viết là 敞開. 敞开 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大门敞开着。 (cánh cổng mở rộng.)
Câu ví dụ
大门敞开着。
Phân tích từng chữ
敞—
开kāimởCâu hỏi thường gặp
敞开 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
敞开 có nghĩa là "mở rộng, rộng rãi, không hạn chế", thuộc loại tính từ.
敞开 đọc như thế nào?
敞开 phiên âm pinyin là "chǎng kāi".
敞开 thuộc HSK mấy?
敞开 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 敞开 như thế nào?
Ví dụ: 大门敞开着。 — nghĩa là "cánh cổng mở rộng.".
Gặp lại 敞开 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng