明明
明明 (phiên âm pinyin: míng míng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rõ ràng, rành rành". 明明 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这话明明是她说的,用不着问了。 (câu này rõ ràng là anh ấy nói, không cần hỏi lại nữa.)
Câu ví dụ
这话明明是她说的,用不着问了。
Phân tích từng chữ
明—
明—
Câu hỏi thường gặp
明明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
明明 có nghĩa là "rõ ràng, rành rành", thuộc loại trạng từ.
明明 đọc như thế nào?
明明 phiên âm pinyin là "míng míng".
明明 thuộc HSK mấy?
明明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 明明 như thế nào?
Ví dụ: 这话明明是她说的,用不着问了。 — nghĩa là "câu này rõ ràng là anh ấy nói, không cần hỏi lại nữa.".
Gặp lại 明明 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng