聪明聰明 (phồn thể)

聪明 nghĩa là thông minh

Pinyin
cōng ming
Tiếng Anh
smart; intelligent; bright; clever

聪明 (phiên âm pinyin: cōng ming) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông minh". Dạng phồn thể viết là 聰明. 聪明 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这孩子既聪明又用功,学习上进步很快。 (đứa bé này đã thông minh lại còn chăm chỉ, học tập tiến bộ rất nhanh.)

Giải nghĩa

Có khả năng hiểu biết, học hỏi và suy luận nhanh.

Câu ví dụ

这孩子既聪明又用功,学习上进步很快。

đứa bé này đã thông minh lại còn chăm chỉ, học tập tiến bộ rất nhanh.

Cách dùng chi tiết

聪明 là tính từ miêu tả trí tuệ, khả năng hiểu biết nhanh và sâu sắc. Người Trung Quốc thường dùng "聪明伶俐" để chỉ sự thông minh, lanh lợi, đặc biệt là ở trẻ em. Nó khác với "智慧" (trí tuệ) ở chỗ "聪明" thiên về khả năng tiếp thu và xử lý thông tin, còn "智慧" mang tính chiều sâu và kinh nghiệm hơn. Hãy liên tưởng đến "thông minh" như có "thông" tin nhanh.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

聪明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

聪明 có nghĩa là "thông minh", thuộc loại tính từ. Có khả năng hiểu biết, học hỏi và suy luận nhanh.

聪明 đọc như thế nào?

聪明 phiên âm pinyin là "cōng ming".

聪明 thuộc HSK mấy?

聪明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 聪明 như thế nào?

Ví dụ: 这孩子既聪明又用功,学习上进步很快。 — nghĩa là "đứa bé này đã thông minh lại còn chăm chỉ, học tập tiến bộ rất nhanh.".

Gặp lại 聪明 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng