发明發明 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

发明 nghĩa là phát minh

Pinyin
fā míng
Tiếng Anh
to inventinvention

发明 (phiên âm pinyin: fā míng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát minh". Dạng phồn thể viết là 發明. 发明 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 本书对《老子》的哲理颇多发明。 (quyển sách này đối với triết lý "Lão Tử" trình bày sáng tạo hơn nhiều.)

Câu ví dụ

本书对《老子》的哲理颇多发明。

quyển sách này đối với triết lý "Lão Tử" trình bày sáng tạo hơn nhiều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发明 có nghĩa là "phát minh", thuộc loại động từ, danh từ.

发明 đọc như thế nào?

发明 phiên âm pinyin là "fā míng".

发明 thuộc HSK mấy?

发明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 发明 như thế nào?

Ví dụ: 本书对《老子》的哲理颇多发明。 — nghĩa là "quyển sách này đối với triết lý "Lão Tử" trình bày sáng tạo hơn nhiều.".

Gặp lại 发明 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng