HSK 5tính từ, trạng từđặc điểm mô tả

nghĩa là tối

Pinyin
àn
Hán-Việt
ám
Tiếng Anh
dark; dim; dullhidden; secret; unclearsecretly

暗 (phiên âm pinyin: àn) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tối". Âm Hán-Việt của 暗 là "ám". 暗 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 太阳已经落山,天色渐渐暗下来了 (mặt trời đã lặn, trời từ từ tối dần)

Giải nghĩa

Thiếu ánh sáng, không sáng.

Câu ví dụ

太阳已经落山,天色渐渐暗下来了

mặt trời đã lặn, trời từ từ tối dần

Cách dùng chi tiết

暗 là tính từ chỉ sự tối, đối lập với 亮 (liàng). Nó có thể miêu tả ánh sáng yếu, màu sắc sẫm, hoặc hành động lén lút. Ví dụ, trời tối, màu tối, hành động lén lút. Cụm từ 暗中 (ànzhōng) có nghĩa là 'trong bóng tối', 'lén lút'.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

暗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

暗 có nghĩa là "tối", thuộc loại tính từ, trạng từ. Thiếu ánh sáng, không sáng.

暗 đọc như thế nào?

暗 phiên âm pinyin là "àn", âm Hán-Việt là "ám".

暗 thuộc HSK mấy?

暗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 暗 như thế nào?

Ví dụ: 太阳已经落山,天色渐渐暗下来了 — nghĩa là "mặt trời đã lặn, trời từ từ tối dần".

Gặp lại 暗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng