风格 (phiên âm pinyin: fēng gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong cách". Dạng phồn thể viết là 風格. 风格 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 发扬助人为乐的高尚风格。 (phát huy phong cách cao thượng sống vì người khác.)
Giải nghĩa
Phong cách, cách thức đặc trưng.
Câu ví dụ
发扬助人为乐的高尚风格。
Cách dùng chi tiết
风格 là danh từ chỉ phong cách, cách thức thể hiện đặc trưng của một người, một vật hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó có thể là phong cách thời trang, phong cách nghệ thuật, phong cách thiết kế. Khác với '款式' (kiểu dáng) chỉ thiết kế cụ thể, '风格' mang tính khái quát và bao hàm hơn.
Phân tích từng chữ
风fēngGió
格—
Từ đồng nghĩa
派头格调
Câu hỏi thường gặp
风格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
风格 có nghĩa là "phong cách", thuộc loại danh từ. Phong cách, cách thức đặc trưng.
风格 đọc như thế nào?
风格 phiên âm pinyin là "fēng gé".
风格 thuộc HSK mấy?
风格 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 风格 như thế nào?
Ví dụ: 发扬助人为乐的高尚风格。 — nghĩa là "phát huy phong cách cao thượng sống vì người khác.".
Gặp lại 风格 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng