格式
格式 (phiên âm pinyin: gé shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cách thức, quy cách". 格式 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 公文格式 (quy cách công văn)
Câu ví dụ
公文格式
Phân tích từng chữ
格—
式—
Câu hỏi thường gặp
格式 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
格式 có nghĩa là "cách thức, quy cách", thuộc loại danh từ.
格式 đọc như thế nào?
格式 phiên âm pinyin là "gé shì".
格式 thuộc HSK mấy?
格式 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 格式 như thế nào?
Ví dụ: 公文格式 — nghĩa là "quy cách công văn".
Gặp lại 格式 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng