(phồn thể)
HSK 3phụ tố, danh từ

nghĩa là nhà lầu, tầng

Pinyin
lóu
Hán-Việt
lâu
Tiếng Anh
floor; storybuilding, stairs, floor; storied building

楼 (phiên âm pinyin: lóu) là phụ tố, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà lầu, tầng". Âm Hán-Việt của 楼 là "lâu". Dạng phồn thể viết là 樓. 楼 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一楼(平地的一层)。 (tầng trệt.)

Câu ví dụ

一楼(平地的一层)。

tầng trệt.

Câu hỏi thường gặp

楼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

楼 có nghĩa là "nhà lầu, tầng", thuộc loại phụ tố, danh từ.

楼 đọc như thế nào?

楼 phiên âm pinyin là "lóu", âm Hán-Việt là "lâu".

楼 thuộc HSK mấy?

楼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 楼 như thế nào?

Ví dụ: 一楼(平地的一层)。 — nghĩa là "tầng trệt.".

Gặp lại 楼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng