楼梯

楼梯 nghĩa là Cầu thang

Pinyin
lóu tī

楼梯 (phiên âm pinyin: lóu tī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cầu thang". Ví dụ: 如果电梯坏了,我们可以走楼梯。 (Nếu thang máy hỏng, chúng ta có thể đi cầu thang bộ.)

Giải nghĩa

Các bậc thang nối liền các tầng trong tòa nhà.

Câu ví dụ

如果电梯坏了,我们可以走楼梯。

Nếu thang máy hỏng, chúng ta có thể đi cầu thang bộ.

Cách dùng chi tiết

楼梯 là các bậc thang nối liền các tầng trong một tòa nhà, dùng để đi bộ lên xuống. Nó là phương án thay thế khi thang máy không hoạt động hoặc bạn muốn tập thể dục. Cụm từ 走楼梯 (zǒu lóutī) nghĩa là đi cầu thang bộ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

楼梯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

楼梯 có nghĩa là "Cầu thang", thuộc loại danh từ. Các bậc thang nối liền các tầng trong tòa nhà.

楼梯 đọc như thế nào?

楼梯 phiên âm pinyin là "lóu tī".

Đặt câu với 楼梯 như thế nào?

Ví dụ: 如果电梯坏了,我们可以走楼梯。 — nghĩa là "Nếu thang máy hỏng, chúng ta có thể đi cầu thang bộ.".

Gặp lại 楼梯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng