一楼
一楼 (phiên âm pinyin: yī lóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tầng một". Ví dụ: 我的办公室在一楼,你直接上来吧。 (Văn phòng của tôi ở tầng một, bạn cứ lên thẳng đi.)
Giải nghĩa
Tầng trệt, tầng mặt đất của tòa nhà.
Câu ví dụ
我的办公室在一楼,你直接上来吧。
Cách dùng chi tiết
一楼 chỉ tầng trệt, tầng mặt đất của một tòa nhà. Ở Việt Nam, chúng ta thường gọi là tầng trệt hoặc tầng một. Người Trung Quốc dùng 一楼 để chỉ tầng đầu tiên tính từ mặt đất lên. Lưu ý cách đếm tầng của Trung Quốc có thể khác với một số quốc gia.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
底层
Từ trái nghĩa
顶楼
Câu hỏi thường gặp
一楼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一楼 có nghĩa là "Tầng một", thuộc loại danh từ. Tầng trệt, tầng mặt đất của tòa nhà.
一楼 đọc như thế nào?
一楼 phiên âm pinyin là "yī lóu".
Đặt câu với 一楼 như thế nào?
Ví dụ: 我的办公室在一楼,你直接上来吧。 — nghĩa là "Văn phòng của tôi ở tầng một, bạn cứ lên thẳng đi.".
Gặp lại 一楼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng