毅力
毅力 (phiên âm pinyin: yì lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghị lực". 毅力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 学习没有毅力是不行的。 (học tập mà không có nghị lực là không được.)
Câu ví dụ
学习没有毅力是不行的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
毅力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
毅力 có nghĩa là "nghị lực".
毅力 đọc như thế nào?
毅力 phiên âm pinyin là "yì lì".
毅力 thuộc HSK mấy?
毅力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 毅力 như thế nào?
Ví dụ: 学习没有毅力是不行的。 — nghĩa là "học tập mà không có nghị lực là không được.".
Gặp lại 毅力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng