毅然

毅然 nghĩa là kiên quyết, không chút do dự

Pinyin
yì rán
Tiếng Anh
resolutely; firmly

毅然 (phiên âm pinyin: yì rán) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên quyết, không chút do dự". 毅然 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 毅然献身祖国的科学事业。 (kiên quyết hiến thân cho sự nghiệp khoa học của tổ quốc.)

Câu ví dụ

毅然献身祖国的科学事业。

kiên quyết hiến thân cho sự nghiệp khoa học của tổ quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

毅然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

毅然 có nghĩa là "kiên quyết, không chút do dự".

毅然 đọc như thế nào?

毅然 phiên âm pinyin là "yì rán".

毅然 thuộc HSK mấy?

毅然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 毅然 như thế nào?

Ví dụ: 毅然献身祖国的科学事业。 — nghĩa là "kiên quyết hiến thân cho sự nghiệp khoa học của tổ quốc.".

Gặp lại 毅然 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng