比
HSK 2giới từ, động từ
比 nghĩa là tỉ lệ, so với
- Pinyin
- bǐ
- Hán-Việt
- tỉ
- Tiếng Anh
- compared to (comparison marker)to compare; to contrastto emulate
比 (phiên âm pinyin: bǐ) là giới từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỉ lệ, so với". Âm Hán-Việt của 比 là "tỉ". 比 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 甲队以二比一胜乙队。 (đội A thắng đội B với tỉ số 2-1)
Câu ví dụ
甲队以二比一胜乙队。
Câu hỏi thường gặp
比 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
比 có nghĩa là "tỉ lệ, so với", thuộc loại giới từ, động từ.
比 đọc như thế nào?
比 phiên âm pinyin là "bǐ", âm Hán-Việt là "tỉ".
比 thuộc HSK mấy?
比 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 比 như thế nào?
Ví dụ: 甲队以二比一胜乙队。 — nghĩa là "đội A thắng đội B với tỉ số 2-1".
Gặp lại 比 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng