哥伦比亚
哥伦比亚 (phiên âm pinyin: Gēlúnbǐyà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Colombia". Ví dụ: 我一直想去哥伦比亚看看那里的咖啡种植园。 (Tôi luôn muốn đến Colombia để xem các đồn điền cà phê ở đó.)
Giải nghĩa
Tên một quốc gia ở Nam Mỹ.
Câu ví dụ
我一直想去哥伦比亚看看那里的咖啡种植园。
Cách dùng chi tiết
哥伦比亚 là tên một quốc gia ở Nam Mỹ, nổi tiếng với cà phê. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ đất nước Colombia. Khi nói về cà phê, bạn thường nghe cụm từ 哥伦比亚咖啡 (cà phê Colombia). Từ này hơi dài, bạn có thể chia nhỏ để học: 哥伦 (Gēlún) và 比亚 (bǐyà).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
哥伦比亚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哥伦比亚 có nghĩa là "Colombia", thuộc loại danh từ. Tên một quốc gia ở Nam Mỹ.
哥伦比亚 đọc như thế nào?
哥伦比亚 phiên âm pinyin là "Gēlúnbǐyà".
Đặt câu với 哥伦比亚 như thế nào?
Ví dụ: 我一直想去哥伦比亚看看那里的咖啡种植园。 — nghĩa là "Tôi luôn muốn đến Colombia để xem các đồn điền cà phê ở đó.".
Gặp lại 哥伦比亚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng