比利时
比利时 (phiên âm pinyin: Bǐlìshí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bỉ". Ví dụ: 比利时以其巧克力和啤酒而闻名世界。 (Bỉ nổi tiếng thế giới với sô cô la và bia của mình.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Bỉ.
Câu ví dụ
比利时以其巧克力和啤酒而闻名世界。
Cách dùng chi tiết
Đây là tên gọi của đất nước Bỉ trong tiếng Trung. Từ này được dùng để chỉ quốc gia Bỉ. Người bản ngữ thường liên tưởng đến sô cô la, bia hoặc các thành phố như Brussels (布鲁塞尔) khi nói về Bỉ. Đây là một danh từ riêng và không có từ nào dễ nhầm lẫn.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
比利时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
比利时 có nghĩa là "Bỉ", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Bỉ.
比利时 đọc như thế nào?
比利时 phiên âm pinyin là "Bǐlìshí".
Đặt câu với 比利时 như thế nào?
Ví dụ: 比利时以其巧克力和啤酒而闻名世界。 — nghĩa là "Bỉ nổi tiếng thế giới với sô cô la và bia của mình.".
Gặp lại 比利时 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng