比重
比重 (phiên âm pinyin: bǐ zhòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỷ trọng". 比重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我国工业在整个国民经济中的比重逐年增长。 (tỉ lệ của nền công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân nước ta mỗi năm một tăng.)
Câu ví dụ
我国工业在整个国民经济中的比重逐年增长。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
比重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
比重 có nghĩa là "tỷ trọng", thuộc loại danh từ.
比重 đọc như thế nào?
比重 phiên âm pinyin là "bǐ zhòng".
比重 thuộc HSK mấy?
比重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 比重 như thế nào?
Ví dụ: 我国工业在整个国民经济中的比重逐年增长。 — nghĩa là "tỉ lệ của nền công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân nước ta mỗi năm một tăng.".
Gặp lại 比重 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng