比喻
HSK 6danh từ, động từ

比喻 nghĩa là ví dụ, ví von

Pinyin
bǐ yù
Tiếng Anh
metaphor; analogyfigure of speech; similecompare; to draw a parallel

比喻 (phiên âm pinyin: bǐ yù) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ví dụ, ví von". 比喻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

比喻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

比喻 có nghĩa là "ví dụ, ví von", thuộc loại danh từ, động từ.

比喻 đọc như thế nào?

比喻 phiên âm pinyin là "bǐ yù".

比喻 thuộc HSK mấy?

比喻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 比喻 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng