比方
HSK 6danh từ, động từ

比方 nghĩa là ví, so sánh, so bì

Pinyin
bǐ fang
Tiếng Anh
analogy; instance; to describe by analogy

比方 (phiên âm pinyin: bǐ fang) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ví, so sánh, so bì". 比方 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的隶书真好:比方我求他写一副对联儿,他不会拒绝吧! (kiểu chữ lệ anh ấy viết đẹp quá, nếu tôi nhờ anh ấy viết một câu đối, chắc anh ấy không từ chối đâu nhỉ!)

Câu ví dụ

他的隶书真好:比方我求他写一副对联儿,他不会拒绝吧!

kiểu chữ lệ anh ấy viết đẹp quá, nếu tôi nhờ anh ấy viết một câu đối, chắc anh ấy không từ chối đâu nhỉ!

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

比方 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

比方 có nghĩa là "ví, so sánh, so bì", thuộc loại danh từ, động từ.

比方 đọc như thế nào?

比方 phiên âm pinyin là "bǐ fang".

比方 thuộc HSK mấy?

比方 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 比方 như thế nào?

Ví dụ: 他的隶书真好:比方我求他写一副对联儿,他不会拒绝吧! — nghĩa là "kiểu chữ lệ anh ấy viết đẹp quá, nếu tôi nhờ anh ấy viết một câu đối, chắc anh ấy không từ chối đâu nhỉ!".

Gặp lại 比方 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng