比分
danh từthể thao

比分 nghĩa là Tỉ số

Pinyin
bǐfēn

比分 (phiên âm pinyin: bǐfēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tỉ số". Ví dụ: 比赛结束时,最终的比分是三比二。 (Khi trận đấu kết thúc, tỉ số cuối cùng là ba đều.)

Giải nghĩa

Tỉ số, kết quả đếm số điểm trong một trận đấu.

Câu ví dụ

比赛结束时,最终的比分是三比二。

Khi trận đấu kết thúc, tỉ số cuối cùng là ba đều.

Cách dùng chi tiết

比分 là danh từ chỉ tỉ số của một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó cho biết kết quả cuối cùng hoặc tình hình hiện tại giữa hai bên. Người ta thường dùng 比分 để nói về kết quả, ví dụ như 最终的比分 (tỉ số cuối cùng) hoặc 现在的比分 (tỉ số hiện tại). 比如 là ví dụ, 分 là điểm, nên 比分 là điểm số so sánh, tức tỉ số.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

得分

Câu hỏi thường gặp

比分 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

比分 có nghĩa là "Tỉ số", thuộc loại danh từ. Tỉ số, kết quả đếm số điểm trong một trận đấu.

比分 đọc như thế nào?

比分 phiên âm pinyin là "bǐfēn".

Đặt câu với 比分 như thế nào?

Ví dụ: 比赛结束时,最终的比分是三比二。 — nghĩa là "Khi trận đấu kết thúc, tỉ số cuối cùng là ba đều.".

Gặp lại 比分 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng