沿海
HSK 6danh từ, định ngữ

沿海 nghĩa là duyên hải

Pinyin
yán hǎi
Tiếng Anh
coast; along the coastcoastal; littoral

沿海 (phiên âm pinyin: yán hǎi) là danh từ, định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "duyên hải". 沿海 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

沿海 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

沿海 có nghĩa là "duyên hải", thuộc loại danh từ, định ngữ.

沿海 đọc như thế nào?

沿海 phiên âm pinyin là "yán hǎi".

沿海 thuộc HSK mấy?

沿海 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 沿海 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng